menu_book
見出し語検索結果 "từ từ" (1件)
từ từ
日本語
副ゆっくりに
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
swap_horiz
類語検索結果 "từ từ" (2件)
chậm rãi, từ từ
日本語
形ゆっくり
từ từ, bình tĩnh
日本語
副じっくり
format_quote
フレーズ検索結果 "từ từ" (3件)
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)